in short order
Định nghĩa
Trạng từ:
- Nhanh chóng, ngay lập tức, không chậm trễ: "in short order" diễn tả một hành động được thực hiện một cách mau lẹ, trong thời gian ngắn, hoặc ngay sau khi có yêu cầu.
Ví dụ sử dụng
- (John đã chuẩn bị xong một cách nhanh chóng.)
- (Khiếu nại của khách hàng đã được giải quyết ngay lập tức.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "in short order" thường được dùng trong văn nói hoặc văn viết trang trọng để nhấn mạnh tốc độ thực hiện.
- The team completed the project in short order, impressing the management. (Nhóm đã hoàn thành dự án một cách nhanh chóng, gây ấn tượng với ban quản lý.)
Biến thể và từ gần giống
- Short order (danh từ, ít dùng): đơn hàng nhanh (trong nhà hàng), nhưng "in short order" là cụm trạng từ cố định, không có biến thể trực tiếp.
- Short-order (tính từ, trong "short-order cook"): đầu bếp làm đồ ăn nhanh.
- He works as a short-order cook in a diner. (Anh ấy làm đầu bếp đồ ăn nhanh ở một quán ăn nhỏ.)
Từ đồng nghĩa
- Immediately: ngay lập tức.
- Quickly: một cách nhanh chóng.
- Promptly: kịp thời, ngay lập tức.
- Without delay: không chậm trễ.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có phrasal verbs trực tiếp liên quan đến "in short order".
Thành ngữ liên quan
In the blink of an eye: trong nháy mắt (rất nhanh).
- The magician made the rabbit disappear in the blink of an eye. (Nhà ảo thuật làm con thỏ biến mất trong nháy mắt.)
At the drop of a hat: ngay lập tức, không cần suy nghĩ.
- She would help you at the drop of a hat. (Cô ấy sẽ giúp bạn ngay lập tức.)